Tư vấn sản phẩm
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Để xác định ngay một viên nang HPMC (hydroxypropyl methylcellulose), tìm từ khóa "Hypromellose" hoặc "Chay" trên nhãn sản phẩm. Nếu bạn đang kiểm tra một viên nang rời không có bao bì thì phương pháp hiện trường đáng tin cậy nhất là "Thử nghiệm đốt cháy." Khi viên nang HPMC tiếp xúc với ngọn lửa, nó có mùi giống như giấy hoặc gỗ đang cháy và để lại tro nhẹ màu xám. Ngược lại, viên nang gelatin sẽ có mùi đặc trưng như lông hoặc tóc cháy do chứa protein động vật và sẽ tan chảy thành một giọt dính màu đen.
Chỉ kiểm tra trực quan hiếm khi đủ vì kỹ thuật sản xuất hiện đại đã làm cho viên nang HPMC gần như không thể phân biệt được với gelatin về độ bóng và độ trong. Do đó, việc kiểm tra đặc tính hóa học—cụ thể là cách nó cháy và cách nó hòa tan—vẫn là cách chính xác duy nhất để xác định vật liệu mà không cần thiết bị thí nghiệm.
Các cơ quan quản lý yêu cầu các thành phần phải được liệt kê trên bao bì, nhưng thuật ngữ có thể khác nhau tùy theo khu vực và thương hiệu. HPMC là tiêu chuẩn công nghiệp cho viên nang dành cho người ăn chay, nhưng nó xuất hiện dưới nhiều tên gọi khác nhau. Nếu bạn thấy bất kỳ thuật ngữ nào sau đây trong phần "Thành phần khác" hoặc "Thành phần vỏ" thì bạn đang cầm viên nang HPMC:
Nếu nhãn ghi "Gelatin", "Bovine Gelatin" hoặc chỉ "Viên nang" mà không nêu rõ nguồn gốc thì gần như chắc chắn đó là sản phẩm có nguồn gốc động vật. Các nhà sản xuất sử dụng HPMC thường nhấn mạnh tính năng này như một điểm bán hàng.
Thử nghiệm đốt cháy là một phương pháp công nghệ thấp, dứt khoát để phân biệt sợi thực vật với protein động vật. Bạn có thể thực hiện việc này một cách an toàn bằng bật lửa và một chiếc nhíp.
Khi bạn châm lửa vào vỏ viên nang HPMC rỗng, nó sẽ bốc cháy và cháy chậm. Ngọn lửa thường có màu vàng hoặc xanh. Dấu hiệu đáng chú ý nhất là mùi. Vì HPMC có nguồn gốc từ xenlulo thông hoặc bông nên khói sẽ có mùi giống như đốt gỗ, giấy hoặc bông . Nó không tạo ra mùi khó chịu. Phần cặn còn sót lại sẽ là tro nhẹ, màu xám hoặc trắng, dễ dàng vỡ vụn giữa các ngón tay của bạn.
Gelatin là protein nguyên chất (collagen). Khi tiếp xúc với ngọn lửa, nó sủi bọt và kêu xèo xèo ngay lập tức. Mùi rất khác biệt và khó chịu, giống như cháy tóc hoặc cháy da . Điều này xảy ra do các axit amin chứa lưu huỳnh trong cấu trúc protein. Không giống như tro sạch của HPMC, gelatin để lại những hạt sưng phồng, đen, dính và cứng, khó nghiền nát.
Viên nang HPMC và viên nang gelatin hoạt động khác nhau khi được đặt trong nước ở nhiệt độ khác nhau. Hành vi này là một phương pháp nhận dạng quan trọng được các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sử dụng.
Kiểm tra nước lạnh: HPMC thường hòa tan trong nước lạnh. Nếu bạn đặt viên nang HPMC vào nước lạnh, cuối cùng nó sẽ hòa tan, mặc dù quá trình này chậm hơn so với trong nước ấm. Tuy nhiên, gelatin không tan trong nước lạnh. Trong nước lạnh, gelatin sẽ hút nước và trương nở đáng kể, trở thành một khối mềm như cao su nhưng sẽ không tan vào chất lỏng cho đến khi nhiệt độ tăng lên.
Khả năng chịu đựng độ ẩm: Nếu bạn để viên nang ở môi trường rất khô (độ ẩm thấp), viên nang gelatin sẽ mất độ ẩm (thường là 13-16%) và trở nên giòn. Nó sẽ vỡ nếu bạn véo nó. Viên nang HPMC có độ ẩm thấp hơn nhiều (3-8%) và vẫn giữ được tính linh hoạt ngay cả trong điều kiện khô ráo. Nếu bạn véo một viên nang để ngoài không khí khô và nó vỡ ra như thủy tinh thì đó có thể là gelatin. Nếu nó bị cong hoặc móp mà không bị gãy thì đó có thể là HPMC.
| Phương pháp kiểm tra | Phản ứng viên nang HPMC | Phản ứng viên nang gelatin |
|---|---|---|
| Mùi cháy | Đốt giấy/gỗ | Đốt tóc/lông |
| Dư lượng | Tro xám | Hạt dính màu đen |
| Nước Lạnh (10-15°C) | Hòa tan chậm | Sưng lên (không hòa tan) |
Đối với các nhà sản xuất hoặc nhà phân phối yêu cầu độ chắc chắn tuyệt đối mà không phá hủy mẫu bằng cách đốt, phân tích nguyên tố là phương pháp tiêu chuẩn. Điều này liên quan đến việc kiểm tra thành phần hóa học của vỏ.
Điểm khác biệt chính là Nitơ . Gelatin là một loại protein và protein được tạo thành từ các axit amin, tất cả đều chứa nitơ. Do đó, thử nghiệm hóa học trên gelatin sẽ luôn cho thấy sự hiện diện đáng kể của nitơ. Mặt khác, HPMC là một ete xenlulo. Cấu trúc hóa học của nó bao gồm Carbon, Hydrogen và Oxygen. Hoàn toàn có không có nitơ trong viên nang HPMC nguyên chất. Một thử nghiệm phát hiện nitơ đơn giản trong phòng thí nghiệm có thể xác nhận danh tính vật liệu với độ chính xác 100%.
Một cách tinh tế khác để xác định viên nang HPMC, đặc biệt là trong quá trình đóng gói hoặc khi xử lý số lượng lớn, là quan sát tĩnh điện. Viên nang gelatin rất dễ bị tích tụ điện tích. Nếu bạn đổ một túi viên nang gelatin rỗng vào phễu hoặc bát, chúng thường sẽ dính vào thành hộp hoặc đẩy nhau mạnh, “nhảy” lung tung.
Viên nang HPMC thường thể hiện điện tích tĩnh thấp hơn . Chúng chảy êm hơn và không dính vào túi nhựa hay phễu máy cứng đầu như gelatin. Mặc dù đây không phải là một thử nghiệm hóa học dứt khoát nhưng nó là một quan sát thực tế phổ biến được người vận hành máy sử dụng để đoán loại vật liệu trước khi vận hành dây chuyền sản xuất.
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các sản phẩm của chúng tôi, vui lòng liên hệ với chúng tôi và chúng tôi sẽ cố gắng hỗ trợ bạn.
Số 1 Đường số 3 Tianzhu, Thị trấn Dufu, Huyện Tân Xương, Tỉnh Chiết Giang
86-575 8606 0065
86-159 8825 2009
+86 159 8825 2009
+1 380 215 7432
