Hydroxypropyl Methyl Cellulose là gì - Câu trả lời trực tiếp
Hydroxypropyl methyl cellulose (HPMC) là một loại polymer bán tổng hợp có nguồn gốc từ cellulose tự nhiên thông qua một loạt các bước biến đổi hóa học. Kết quả là một loại bột không mùi màu trắng đến trắng nhạt dễ dàng hòa tan trong nước lạnh để tạo thành một loại gel trong suốt, nhớt. Không giống như nhiều loại polyme tổng hợp, HPMC không ion, nghĩa là nó không mang điện tích trong dung dịch - một đặc tính giúp nó đặc biệt ổn định trong phạm vi pH rộng từ 3 đến 11 và tương thích với hầu hết các hợp chất ion có trong công thức dược phẩm.
Trong thực tế, HPMC hoạt động đồng thời như một chất làm đặc, chất kết dính, chất tạo màng và chất giải phóng có kiểm soát. Tính linh hoạt của nó là lý do tại sao nó xuất hiện trong nhiều ngành công nghiệp như vậy: từ lớp phủ máy tính bảng và Viên nang HPMC trong dược phẩm, keo dán gạch trong xây dựng, thuốc nhỏ mắt trong thiết bị y tế. Thị trường HPMC toàn cầu được định giá xấp xỉ 1,2 tỷ USD vào năm 2023 và được dự đoán sẽ vượt qua 1,8 tỷ USD vào năm 2030 , phản ánh mức độ nền tảng của tài liệu này.
Bài viết này đề cập đến thành phần hóa học đằng sau HPMC, cách sản xuất, đặc tính chức năng của nó và nơi nó mang lại giá trị cao nhất - đặc biệt chú ý đến vai trò của nó trong sản xuất viên nang dành cho người ăn chay.
Hóa học đằng sau HPMC: Bằng cấp thay thế làm thay đổi mọi thứ
Bản thân Cellulose là một polysaccharide tuyến tính được tạo thành từ các đơn vị glucose được liên kết bằng liên kết beta-1,4-glycosid. Dạng thô của nó không hòa tan trong nước do mạng lưới liên kết hydro dày đặc giữa các chuỗi polymer. Để làm cho cellulose hòa tan trong nước và có chức năng hữu ích, các nhà hóa học đưa ra hai loại nhóm thế:
- Nhóm methoxy (–OCH3) - có nguồn gốc từ metyl clorua; những thứ này phá vỡ các liên kết hydro giữa các chuỗi và được biểu thị bằng chữ "M" trong HPMC.
- Nhóm hydroxypropoxy (–OCH2CHOHCH3) - có nguồn gốc từ propylen oxit; những điều này làm tăng tính ưa nước và được biểu thị bằng "HP" trong HPMC.
Tỷ lệ và số lượng của các nhóm thế này được mô tả bằng hai thông số: mức độ thay thế metyl (DS) và độ thay thế mol của hydroxypropyl (MS). Các loại dược điển như USP, JP và EP phân loại HPMC thành bốn loại dựa trên tỷ lệ hàm lượng methoxy và hydroxypropoxy:
| loại | Methoxy % (w/w) | Hydroxypropoxy % (w/w) | Sử dụng chung |
|---|---|---|---|
| 1828 | 16,5 – 20,0 | 23,0 – 32,0 | Giải pháp nhãn khoa |
| 2208 | 19,0 – 24,0 | 4.0 – 12.0 | Ma trận giải phóng mở rộng |
| 2906 | 27,0 – 30,0 | 4,0 – 7,5 | Lớp phủ màng |
| 2910 | 28,0 – 30,0 | 7,0 – 12,0 | Vỏ viên nang HPMC |
Độ nhớt là biến quan trọng khác. Dung dịch HPMC 2% trong nước có thể dao động từ thấp tới 3 mPa·s đến cao tới 100.000 mPa·s tùy thuộc vào trọng lượng phân tử của polyme. Các loại có độ nhớt thấp (3–15 mPa·s) được chọn cho các ứng dụng phủ màng trong đó yêu cầu một lớp mỏng, đồng đều. Các loại có độ nhớt cao (4.000–100.000 mPa·s) được sử dụng trong nền viên nén giải phóng có kiểm soát trong đó sự hình thành gel chậm là cơ chế chi phối tốc độ giải phóng thuốc.
Một đặc điểm quan trọng về mặt hóa học là đặc tính tạo gel nhiệt của HPMC. Không giống như hầu hết các polyme tạo gel khi làm mát, dung dịch HPMC tạo thành gel khi được làm nóng trên khoảng 60–80°C và trở về dạng lỏng khi làm mát. Quá trình tạo gel nhiệt ngược này được khai thác trong chế biến thực phẩm và dược phẩm để tạo ra các cấu trúc có khả năng đốt nóng và hòa tan trở lại ở nhiệt độ cơ thể.
